Bao nhiêu tuổi được học bằng lái xe ô tô theo quy định mới?
Bao nhiêu tuổi được học bằng lái xe ô tô là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm khi bắt đầu tìm hiểu về việc học và thi bằng lái. Thực tế, mỗi hạng bằng sẽ có quy định khác nhau về độ tuổi tối thiểu theo quy định pháp luật hiện hành. Ngoài ra, nhiều người cũng đang nhầm lẫn giữa độ tuổi được đăng ký học, độ tuổi được thi sát hạch và độ tuổi được cấp giấy phép lái xe.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn cập nhật đầy đủ quy định mới nhất về độ tuổi học bằng lái xe ô tô, đồng thời giải đáp những thắc mắc phổ biến mà nhiều học viên đang gặp phải.
Theo quy định mới, bao nhiêu tuổi được học bằng lái xe ô tô?
Từ ngày 1/1/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 chính thức có hiệu lực, thay thế cho Luật Giao thông đường bộ 2008. Đây là cột mốc quan trọng với nhiều thay đổi về phân hạng bằng lái và quy định độ tuổi khi học bằng lái ô tô.

Theo quy định mới, độ tuổi của người lái xe được tính từ ngày ghi trong giấy khai sinh đến ngày tham gia kỳ sát hạch lái xe. Cụ thể:
Đủ 18 tuổi trở lên
Đây là độ tuổi áp dụng cho các hạng bằng lái xe ô tô cơ bản và phổ biến nhất hiện nay:
- Hạng B: Được lái xe ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ của người lái); xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg.
- Hạng C1: Được lái xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg; đồng thời được điều khiển các loại xe thuộc hạng B.
Đủ 21 tuổi trở lên
Áp dụng cho các hạng bằng lái yêu cầu kỹ năng điều khiển phương tiện tải trọng lớn hơn:
- Hạng C: Được lái xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 7.500 kg; đồng thời được lái các loại xe thuộc hạng B và C1.
- Hạng BE: Được điều khiển xe thuộc hạng B kéo rơ moóc.
Đủ 24 tuổi trở lên
Dành cho các hạng bằng lái xe khách và xe kéo rơ moóc chuyên dụng:
- Hạng D1: Lái xe ô tô chở người từ 9 chỗ đến 16 chỗ (không kể chỗ của người lái).
- Hạng D2: Lái xe ô tô chở người từ trên 16 chỗ đến 29 chỗ.
- Hạng C1E, CE: Các loại xe thuộc hạng C1 hoặc C khi kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc.
Đủ 27 tuổi trở lên
Đây là nhóm hạng bằng yêu cầu độ tuổi cao nhất hiện nay:
- Hạng D: Lái xe ô tô chở người trên 29 chỗ.
- Hạng D1E, D2E, DE: Các loại xe thuộc hạng D1, D2, D khi kéo rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc.
Nếu bạn đã đủ tuổi học bằng lái, hãy tham khảo ngay lộ trình chi tiết tại khóa học hạng B và khóa học hạng C để nhận ưu đãi lệ phí mới nhất.
Đăng ký tư vấn
Chưa đủ tuổi có được đăng ký học không?
Câu trả lời là có thể, nếu bạn chỉ đăng ký học trước và thời điểm thi đã đủ tuổi theo quy định.

Hiện nay, nhiều trung tâm đào tạo vẫn nhận hồ sơ đối với học viên chưa đủ tuổi (có thể đăng ký online trước) nhưng sắp đến tuổi thi bằng lái xe ô tô. Học viên có thể học lý thuyết, tập lái và hoàn thành chương trình đào tạo trước để tiết kiệm thời gian.
Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Chỉ được tham gia kỳ thi sát hạch khi đã đủ tuổi.
- Độ tuổi được tính theo ngày tháng năm sinh, không chỉ tính theo năm sinh.
- Nếu chưa đủ tuổi tại thời điểm thi thì sẽ không được dự thi hoặc cấp bằng lái.
Ví dụ: Nếu bạn sinh ngày 20/06/2007, bạn phải đợi đến đúng ngày 20/06/2025 mới đủ điều kiện để bước vào kỳ thi sát hạch cấp bằng lái xe hạng B hoặc C1. Nếu lịch thi diễn ra vào ngày 19/06/2025, bạn vẫn chưa đủ điều kiện dự thi.
Lời khuyên:
Thời gian học lái xe ô tô (cả lý thuyết, mô phỏng và chạy DAT trên đường trường) thường kéo dài từ 3 - 4 tháng. Vì vậy, thời điểm lý tưởng nhất để nộp hồ sơ là khi bạn còn khoảng 3 tháng nữa là đủ tuổi.
Những điều kiện khác ngoài độ tuổi để đăng ký học lái xe
Ngoài việc đáp ứng bao nhiêu tuổi được học bằng lái xe ô tô, người đăng ký học và thi bằng lái còn cần đảm bảo thêm một số điều kiện quan trọng khác. Đây là những tiêu chí bắt buộc nhằm đảm bảo người lái có đủ sức khỏe, năng lực và điều kiện pháp lý để tham gia giao thông an toàn.

Điều kiện về sức khỏe
Người học lái xe cần có giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ thẩm quyền cấp, xác nhận đủ điều kiện điều khiển phương tiện theo hạng bằng đăng ký.
Một số trường hợp có thể không đủ điều kiện gồm:
- Mắc bệnh thần kinh ảnh hưởng khả năng nhận thức và điều khiển xe.
- Thị lực quá kém hoặc các bệnh nghiêm trọng về mắt.
- Bệnh tim mạch nặng, mất khả năng kiểm soát hành vi.
- Sử dụng chất kích thích hoặc chất cấm theo quy định.
Điều kiện về trình độ văn hóa
Đối với các hạng bằng thông dụng như B, C1 hoặc C hiện nay thường không yêu cầu trình độ học vấn cao.
Tuy nhiên, với một số hạng bằng nâng cao như: D1, D2, D, các hạng xe khách chuyên nghiệp
Người học cần đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp Trung học cơ sở hoặc trình độ tương đương theo quy định hiện hành.
Điều kiện về quốc tịch và cư trú
Người đăng ký học lái xe có thể là:
- Công dân Việt Nam.
- Người nước ngoài đang cư trú, học tập hoặc làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
Khi làm hồ sơ, học viên cần cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ như CCCD, hộ chiếu, thẻ tạm trú hoặc giấy tờ liên quan theo yêu cầu của cơ quan quản lý và trung tâm đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm rõ quy định mới nhất về độ tuổi học và thi từng hạng bằng lái xe ô tô hiện nay. Nếu đang có kế hoạch học lái trong thời gian tới, đừng quên kiểm tra kỹ quy định để biết chính xác bao nhiêu tuổi được học bằng lái xe ô tô.
Ưu đãi tuần này: Đăng ký thi bằng lái xe ô tô nhóm 2 người giảm ngay 10% + tặng trọn bộ tài liệu ôn tập trị giá 200.000đ!
Liên hệ